Cách chọn gọng kính phù hợp kích thước mặt

Chọn gọng kính phù hợp?

Đề có được một cặp kính tốt nhất, ThS.BS chuyên khoa mắt Bùi Thị Dịu khuyên bạn:

Trong bài viết này, ThS.BS Bùi Thị Dịu sẽ hướng dẫn các bạn tìm hiểu các thông số trên gọng kính và cách lựa chọn một gọng kính phù hợp:

Chỉ số trên gọng kính
Chỉ số trên gọng kính

A. Các thông số khi chọn gọng kính:

Gọng kính thường có các chỉ số kỹ thuật được in hoặc khắc trên phần bên trong của càng kính. Các chỉ số này bao gồm:

1. Chiều Rộng Của Mắt Kính (Lens Width)

Đây là số đầu tiên, đo chiều rộng của mỗi mắt kính (tính bằng mm). Thông số này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến kích thước tổng thể của gọng kính. Ví dụ, một số phổ biến là 52, 54, hoặc 56.

2. Khoảng Cách Giữa Hai Mắt Kính (Bridge Width)

Số thứ hai là chiều rộng của cầu kính (phần nối giữa hai mắt kính). Thông số này đo khoảng cách giữa hai mắt kính ở phần hẹp nhất, thường từ 14mm đến 24mm. Ví dụ, một số phổ biến là 16, 18, hoặc 20.

3. Chiều Dài Càng Kính (Temple Length)

Số thứ ba là chiều dài của càng kính, đo từ bản lề đến phần cuối của càng kính. Thông số này giúp đảm bảo kính không bị trượt khi đeo. Thông số này thường dao động từ 135mm đến 150mm. Ví dụ, một số phổ biến là 140, 145, hoặc 150.

4. Chiều Cao Mắt Kính (Lens Height) (nếu có)

Đôi khi bạn cũng sẽ thấy thông số chiều cao của mắt kính, đặc biệt trên kính có kiểu dáng lớn. Chiều cao mắt kính là khoảng cách từ mép dưới đến mép trên của mắt kính.

5. Tổng Chiều Rộng Của Gọng Kính (Frame Width)

Tổng chiều rộng của gọng kính không luôn được ghi trên gọng nhưng bạn có thể ước lượng bằng cách cộng chiều rộng mắt kính và cầu kính rồi nhân đôi. Đây là thông số giúp bạn biết kính có phù hợp với khuôn mặt của bạn không.

Ví Dụ

Giả sử bạn nhìn thấy các chỉ số sau trên gọng kính của mình: 52 18 145. Điều này có nghĩa là:

  • Chiều rộng mắt kính: 52mm
  • Khoảng cách cầu kính: 18mm
  • Chiều dài càng kính: 145mm

B. Các kích thước thông dụng:

1. Ví Dụ Kích Thước Gọng Kính Cho Trẻ Em

Kích thước gọng kính cho trẻ em thường nhỏ hơn và thiết kế để phù hợp với khuôn mặt nhỏ hơn của trẻ. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

Trẻ Em Từ 4-7 Tuổi

  • Chiều rộng mắt kính (Lens Width): 42-44mm
  • Khoảng cách cầu kính (Bridge Width): 15-16mm
  • Chiều dài càng kính (Temple Length): 120-125mm

Trẻ Em Từ 8-12 Tuổi

  • Chiều rộng mắt kính (Lens Width): 45-47mm
  • Khoảng cách cầu kính (Bridge Width): 16-17mm
  • Chiều dài càng kính (Temple Length): 125-130mm
Gong tre em
Gong tre em

2. Ví Dụ Kích Thước Gọng Kính Cho Người Lớn

Kích thước gọng kính cho người lớn sẽ lớn hơn để phù hợp với khuôn mặt lớn hơn và cấu trúc trưởng thành. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

Người Lớn Có Khuôn Mặt Nhỏ

  • Chiều rộng mắt kính (Lens Width): 48-50mm
  • Khoảng cách cầu kính (Bridge Width): 17-18mm
  • Chiều dài càng kính (Temple Length): 135-140mm

Người Lớn Có Khuôn Mặt Trung Bình

  • Chiều rộng mắt kính (Lens Width): 51-53mm
  • Khoảng cách cầu kính (Bridge Width): 18-20mm
  • Chiều dài càng kính (Temple Length): 140-145mm

Người Lớn Có Khuôn Mặt Lớn

  • Chiều rộng mắt kính (Lens Width): 54-56mm
  • Khoảng cách cầu kính (Bridge Width): 20-22mm
  • Chiều dài càng kính (Temple Length): 145-150mm

 

Những ví dụ này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về các kích thước phổ biến cho trẻ em và người lớn. Khi chọn kính, hãy nhớ thử trực tiếp và điều chỉnh để đảm bảo sự thoải mái và phù hợp tối đa. Nếu cần hỗ trợ thêm, hãy đến phòng khám mắt tại 284 Hàng Kênh, Đông Hải, Lê Chân, Hải Phòng để được tư vấn chi tiết!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *